Nghĩa của từ darkly trong tiếng Việt

darkly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

darkly

US /ˈdɑːrk.li/
UK /ˈdɑːk.li/

Trạng từ

1.

tối tăm, u ám

in a way that is not light or bright; with little or no light

Ví dụ:
The room was darkly lit by a single candle.
Căn phòng được thắp sáng tối tăm bằng một ngọn nến duy nhất.
The clouds gathered darkly, threatening rain.
Mây đen kéo đến tối sầm, đe dọa mưa.
2.

u ám, đáng sợ

in a way that suggests evil, gloom, or threat

Ví dụ:
He smiled darkly, hinting at a hidden agenda.
Anh ta cười một cách u ám, ám chỉ một âm mưu ẩn giấu.
The prophecy spoke darkly of a coming war.
Lời tiên tri nói một cách u ám về một cuộc chiến sắp tới.