Nghĩa của từ dap trong tiếng Việt
dap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dap
US /dæp/
UK /dæp/
Động từ
chạm nhẹ, đặt nhẹ
to lightly touch the surface of water with a fishing fly or bait
Ví dụ:
•
He carefully dapped the fly on the water, hoping to attract a fish.
Anh ấy cẩn thận chạm nhẹ con ruồi xuống nước, hy vọng thu hút cá.
•
The fisherman would often dap his bait near the reeds.
Người câu cá thường chạm nhẹ mồi của mình gần những cây sậy.
Danh từ
đập tay, chạm tay
a friendly gesture of touching fists or hands, often as a greeting or sign of approval
Ví dụ:
•
They exchanged a quick dap before the game started.
Họ trao đổi một cái đập tay nhanh trước khi trận đấu bắt đầu.
•
He gave his friend a dap to show his support.
Anh ấy đập tay với bạn để thể hiện sự ủng hộ.