Nghĩa của từ dandy trong tiếng Việt
dandy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dandy
US /ˈdæn.di/
UK /ˈdæn.di/
Danh từ
tay chơi, người ăn diện
a man unduly concerned with looking stylish and fashionable
Ví dụ:
•
He was a real dandy, always impeccably dressed.
Anh ta là một tay chơi thực thụ, luôn ăn mặc chỉnh tề.
•
The dandy strolled through the park, admiring his reflection in shop windows.
Người ăn diện dạo bước trong công viên, ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong các cửa sổ cửa hàng.
Tính từ
tuyệt vời, xuất sắc, hạng nhất
excellent; first-rate
Ví dụ:
•
That's a dandy idea!
Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
•
The weather was just dandy for a picnic.
Thời tiết thật tuyệt vời cho một buổi dã ngoại.