Nghĩa của từ damn trong tiếng Việt

damn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

damn

US /dæm/
UK /dæm/

Từ cảm thán

chết tiệt, khốn kiếp

used to express anger, annoyance, or frustration

Ví dụ:
Damn! I forgot my keys again.
Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.
Oh, damn, I spilled coffee all over my shirt.
Ôi, chết tiệt, tôi làm đổ cà phê khắp áo rồi.

Động từ

nguyền rủa, chê bai

condemn (someone or something) to a particular fate, especially a bad one

Ví dụ:
May God damn his soul.
Cầu Chúa nguyền rủa linh hồn hắn.
The critics damned the play as a complete failure.
Các nhà phê bình chê bai vở kịch là một thất bại hoàn toàn.

Tính từ

chết tiệt, đáng tiếc

used to express anger or frustration, or to emphasize a statement

Ví dụ:
I can't find the damn remote control anywhere!
Tôi không thể tìm thấy cái điều khiển chết tiệt đó ở đâu cả!
It's a damn shame that he lost the game.
Thật là một điều đáng tiếc khi anh ấy thua trận đấu.

Trạng từ

rất, cực kỳ

used to emphasize a statement, especially one expressing anger or frustration

Ví dụ:
I don't give a damn what you think!
Tôi chẳng quan tâm bạn nghĩ gì!
He's damn good at his job.
Anh ấy rất giỏi trong công việc của mình.