Nghĩa của từ dachshund trong tiếng Việt
dachshund trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dachshund
US /ˈdɑːks.hʊnd/
UK /ˈdæk.sənd/
Danh từ
chó Dachshund, chó lạp xưởng
a dog of a short-legged, long-bodied breed with a deep chest and long muzzle, bred originally in Germany for hunting badgers.
Ví dụ:
•
My neighbor has a cute little dachshund named Frank.
Hàng xóm của tôi có một chú chó Dachshund nhỏ dễ thương tên là Frank.
•
The dachshund's long body makes it unique.
Thân hình dài của chó Dachshund làm nó trở nên độc đáo.