Nghĩa của từ cymbal trong tiếng Việt
cymbal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cymbal
US /ˈsɪm.bəl/
UK /ˈsɪm.bəl/
Danh từ
chũm chọe
a musical instrument consisting of a round, concave metal plate, usually played in pairs by striking them together to produce a clashing sound, or by striking one with a drumstick.
Ví dụ:
•
The drummer crashed the cymbals together for a dramatic effect.
Người chơi trống đập mạnh hai chiếc chũm chọe vào nhau để tạo hiệu ứng kịch tính.
•
A single cymbal hung above the drum kit.
Một chiếc chũm chọe đơn lẻ treo phía trên bộ trống.
Từ đồng nghĩa: