Nghĩa của từ cyclical trong tiếng Việt
cyclical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cyclical
US /ˈsɪk.lɪ.kəl/
UK /ˈsɪk.lɪ.kəl/
Tính từ
mang tính chu kỳ
Cyclical events happen in a particular order, one following the other, and are often repeated:
Ví dụ:
•
Changes in the economy have followed a cyclical pattern.