Nghĩa của từ cva trong tiếng Việt

cva trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cva

US /ˌsiː.viːˈeɪ/
UK /ˌsiː.viːˈeɪ/

Từ viết tắt

tai biến mạch máu não, đột quỵ

cerebrovascular accident (stroke)

Ví dụ:
The patient suffered a CVA and is now undergoing rehabilitation.
Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não và hiện đang trong quá trình phục hồi chức năng.
Early detection of CVA symptoms is crucial for effective treatment.
Phát hiện sớm các triệu chứng tai biến mạch máu não là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.