Nghĩa của từ customised trong tiếng Việt

customised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

customised

US /ˈkʌs.tə.maɪzd/
UK /ˈkʌs.tə.maɪzd/

Tính từ

tùy chỉnh, cá nhân hóa

made or changed to suit the particular needs of a customer

Ví dụ:
We offer customised solutions for all our clients.
Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho tất cả khách hàng của mình.
The software can be customised to fit your business needs.
Phần mềm có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu kinh doanh của bạn.
Từ liên quan: