Nghĩa của từ curtly trong tiếng Việt
curtly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
curtly
US /ˈkɝːt.li/
UK /ˈkɜːt.li/
Trạng từ
cộc lốc, ngắn gọn, thô lỗ
in a rude and brief way
Ví dụ:
•
He answered her question curtly, without looking up from his work.
Anh ấy trả lời câu hỏi của cô ấy cộc lốc, không ngẩng đầu lên khỏi công việc.
•
She dismissed his concerns curtly.
Cô ấy bác bỏ những lo ngại của anh ấy một cách cộc lốc.