Nghĩa của từ cursory trong tiếng Việt

cursory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cursory

US /ˈkɝː.sɚ.i/
UK /ˈkɜː.sər.i/

Tính từ

qua loa, sơ sài, vội vàng

hasty and therefore not thorough or detailed

Ví dụ:
A cursory glance at the figures was enough to tell him that the report was incomplete.
Một cái nhìn qua loa vào các con số là đủ để anh ta biết rằng báo cáo chưa hoàn chỉnh.
The inspector made only a cursory examination of the building.
Người thanh tra chỉ thực hiện một cuộc kiểm tra sơ sài đối với tòa nhà.