Nghĩa của từ curlew trong tiếng Việt
curlew trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
curlew
US /ˈkɝː.ljuː/
UK /ˈkɜː.ljuː/
Danh từ
chim choắt mỏ cong
a large wading bird of the sandpiper family, with a long, slender, downcurved bill, brown streaky plumage, and a distinctive mournful call, found in marshy habitats and coastal areas.
Ví dụ:
•
The distinctive call of the curlew echoed across the salt marsh.
Tiếng kêu đặc trưng của chim choắt mỏ cong vang vọng khắp đầm lầy mặn.
•
We spotted a flock of curlews foraging along the shoreline.
Chúng tôi phát hiện một đàn chim choắt mỏ cong đang kiếm ăn dọc bờ biển.