Nghĩa của từ cupidity trong tiếng Việt

cupidity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cupidity

US /kjuːˈpɪd.ə.t̬i/
UK /kjuːˈpɪd.ə.ti/

Danh từ

tham lam, tham của

greed for money or possessions

Ví dụ:
His cupidity led him to betray his friends for financial gain.
Sự tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội bạn bè để kiếm lợi tài chính.
The politician's actions were driven by pure cupidity, not public service.
Hành động của chính trị gia đó được thúc đẩy bởi sự tham lam thuần túy, chứ không phải vì phục vụ công chúng.
Từ liên quan: