Nghĩa của từ cubicle trong tiếng Việt
cubicle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cubicle
US /ˈkjuː.bɪ.kəl/
UK /ˈkjuː.bɪ.kəl/
Danh từ
ô làm việc, buồng nhỏ
a small partitioned off area of a room, for example, one containing a bed or desk
Ví dụ:
•
My office is just a small cubicle in a large open-plan space.
Văn phòng của tôi chỉ là một ô làm việc nhỏ trong một không gian mở lớn.
•
The hospital room was divided into several cubicles for patients.
Phòng bệnh viện được chia thành nhiều ô nhỏ cho bệnh nhân.