Nghĩa của từ cubby trong tiếng Việt
cubby trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cubby
US /ˈkʌb.i/
UK /ˈkʌb.i/
Danh từ
góc nhỏ, ngăn tủ, hốc
a small, cozy, enclosed space or compartment, often used for storage or as a private nook
Ví dụ:
•
The children loved playing in their secret cubby under the stairs.
Những đứa trẻ thích chơi trong góc nhỏ bí mật dưới cầu thang.
•
Each student had a designated cubby for their books and belongings.
Mỗi học sinh có một ngăn tủ được chỉ định để đựng sách và đồ dùng cá nhân.