Nghĩa của từ cu trong tiếng Việt

cu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cu

US /siː juː/
UK /siː juː/
"cu" picture

Từ viết tắt

đồng

the chemical element with the symbol Cu and atomic number 29. It is a soft, malleable, and ductile metal with very high thermal and electrical conductivity.

Ví dụ:
Cu is often used in electrical wiring due to its excellent conductivity.
Đồng thường được sử dụng trong dây điện do khả năng dẫn điện tuyệt vời của nó.
Bronze is an alloy primarily of Cu, usually with tin as the main additive.
Đồng thiếc là hợp kim chủ yếu của đồng, thường có thiếc là chất phụ gia chính.