Nghĩa của từ csr trong tiếng Việt
csr trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
csr
US /ˌsiː.esˈɑːr/
UK /ˌsiː.esˈɑːr/
Từ viết tắt
CSR, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Corporate Social Responsibility: a company's commitment to managing the social, environmental, and economic effects of its operations responsibly and in line with public expectations
Ví dụ:
•
Many companies are now focusing on their CSR initiatives.
Nhiều công ty hiện đang tập trung vào các sáng kiến CSR của họ.
•
Our company has a strong commitment to CSR.
Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với CSR.