Nghĩa của từ cryptogram trong tiếng Việt
cryptogram trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cryptogram
US /ˈkrɪptəˌɡræm/
UK /ˈkrɪptəˌɡræm/
Danh từ
mật mã, văn bản mã hóa
a piece of writing in cipher or code
Ví dụ:
•
The detective spent hours trying to decipher the mysterious cryptogram.
Thám tử đã dành hàng giờ để cố gắng giải mã mật mã bí ẩn.
•
Solving a cryptogram requires logical thinking and attention to detail.
Giải một mật mã đòi hỏi tư duy logic và sự chú ý đến từng chi tiết.