Nghĩa của từ crusher trong tiếng Việt

crusher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crusher

US /ˈkrʌʃər/
UK /ˈkrʌʃər/

Danh từ

1.

máy nghiền, máy đập

a machine or device for crushing rock, ore, or other materials

Ví dụ:
The mining company uses a large rock crusher to process raw materials.
Công ty khai thác mỏ sử dụng máy nghiền đá lớn để xử lý nguyên liệu thô.
A can crusher helps to reduce the volume of waste.
Máy nghiền lon giúp giảm thể tích chất thải.
2.

kẻ hủy diệt, kẻ nghiền nát

a person or thing that crushes or defeats something or someone completely

Ví dụ:
The team was a real crusher, winning every game by a huge margin.
Đội đó là một kẻ hủy diệt thực sự, thắng mọi trận đấu với tỷ số cách biệt lớn.
That final exam was a real spirit crusher.
Kỳ thi cuối kỳ đó thực sự là một kẻ hủy diệt tinh thần.