Nghĩa của từ crusader trong tiếng Việt

crusader trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crusader

US /kruːˈseɪ.dɚ/
UK /kruːˈseɪ.dər/

Danh từ

1.

thập tự quân

a person who takes part in a crusade, especially one of the medieval military expeditions by Europeans to recover the Holy Land from the Muslims

Ví dụ:
Richard the Lionheart was a famous Crusader.
Richard Sư Tử Tâm là một Thập tự quân nổi tiếng.
The history books describe the journeys of the early Crusaders.
Các cuốn sách lịch sử mô tả những chuyến đi của các Thập tự quân đầu tiên.
2.

người đấu tranh, nhà hoạt động, người ủng hộ

a person who campaigns vigorously for political, social, or religious change; an activist

Ví dụ:
She became a passionate crusader for environmental protection.
Cô ấy trở thành một người đấu tranh nhiệt huyết cho việc bảo vệ môi trường.
He was a lifelong crusader against injustice.
Ông là một người đấu tranh suốt đời chống lại sự bất công.
Từ liên quan: