Nghĩa của từ crouching trong tiếng Việt

crouching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crouching

US /ˈkraʊ.tʃɪŋ/
UK /ˈkraʊ.tʃɪŋ/

Động từ

khom người, núp, ngồi xổm

to lower your body close to the ground by bending your knees and leaning forward

Ví dụ:
The hunter was crouching behind a bush, waiting for his prey.
Người thợ săn đang núp sau bụi cây, chờ đợi con mồi.
She crouched down to tie her shoelace.
Cô ấy khom người xuống để buộc dây giày.
Từ liên quan: