Nghĩa của từ crosscut trong tiếng Việt

crosscut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crosscut

US /ˈkrɔsˌkʌt/
UK /ˈkrɒsˌkʌt/

Động từ

cắt ngang, cắt theo thớ

to cut across the grain of wood or other material

Ví dụ:
You need to crosscut the timber before assembling the frame.
Bạn cần cắt ngang gỗ trước khi lắp ráp khung.
The saw is designed to crosscut thick planks efficiently.
Cưa được thiết kế để cắt ngang các tấm ván dày một cách hiệu quả.

Danh từ

đường cắt ngang, vết cắt ngang

a cut made across the grain of wood or other material

Ví dụ:
The carpenter made a precise crosscut to fit the joint.
Người thợ mộc đã thực hiện một đường cắt ngang chính xác để khớp nối.
The saw blade is designed for clean crosscuts.
Lưỡi cưa được thiết kế để tạo ra các đường cắt ngang sạch.