Nghĩa của từ crone trong tiếng Việt
crone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crone
US /kroʊn/
UK /krəʊn/
Danh từ
bà già xấu xí, mụ phù thủy
an old woman who is thin and ugly
Ví dụ:
•
The villagers feared the old crone who lived alone in the woods.
Dân làng sợ hãi bà già xấu xí sống một mình trong rừng.
•
In fairy tales, the crone often possesses magical powers.
Trong truyện cổ tích, bà già xấu xí thường sở hữu sức mạnh ma thuật.