Nghĩa của từ crinkle trong tiếng Việt
crinkle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crinkle
US /ˈkrɪŋ.kəl/
UK /ˈkrɪŋ.kəl/
Động từ
nhăn, làm nhăn
to form small creases or wrinkles in a smooth surface
Ví dụ:
•
The old photograph was starting to crinkle at the edges.
Bức ảnh cũ bắt đầu nhăn ở các cạnh.
•
She smiled, causing her eyes to crinkle at the corners.
Cô ấy mỉm cười, khiến khóe mắt nhăn lại.
Danh từ
nếp nhăn, vết nhăn
a crease or wrinkle
Ví dụ:
•
There was a small crinkle in the corner of the map.
Có một nếp nhăn nhỏ ở góc bản đồ.
•
The paper had a slight crinkle from being folded.
Tờ giấy có một nếp nhăn nhẹ do bị gấp.