Nghĩa của từ crier trong tiếng Việt
crier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crier
US /ˈkraɪ.ɚ/
UK /ˈkraɪ.ər/
Danh từ
1.
người rao tin, người công bố
a person who makes public announcements, especially in a traditional or historical context
Ví dụ:
•
The town crier announced the king's decree.
Người rao tin của thị trấn đã công bố sắc lệnh của nhà vua.
•
In medieval times, a crier was an important source of news.
Vào thời trung cổ, người rao tin là một nguồn tin tức quan trọng.
2.
người hay khóc, người khóc
a person who cries or weeps
Ví dụ:
•
She was a silent crier, her tears falling without a sound.
Cô ấy là một người khóc thầm, nước mắt rơi không tiếng động.
•
He's not much of a crier, even when he's sad.
Anh ấy không phải là người hay khóc, ngay cả khi buồn.
Từ liên quan: