Nghĩa của từ crevasse trong tiếng Việt
crevasse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crevasse
US /krəˈvæs/
UK /krəˈvæs/
Danh từ
khe nứt, vết nứt
a deep open crack, especially in a glacier
Ví dụ:
•
The climbers had to carefully navigate around the dangerous crevasses.
Những người leo núi phải cẩn thận đi vòng qua những khe nứt nguy hiểm.
•
A deep crevasse opened up in the ice.
Một khe nứt sâu mở ra trong băng.