Nghĩa của từ cresset trong tiếng Việt

cresset trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cresset

US /ˈkrɛsɪt/
UK /ˈkrɛsɪt/

Danh từ

đèn lồng, giá đỡ đuốc

a metal basket or cage for holding a torch or other light, mounted on a pole or wall, used in former times to provide light

Ví dụ:
The ancient castle walls were illuminated by flickering cressets.
Những bức tường lâu đài cổ kính được chiếu sáng bởi những đèn lồng lập lòe.
A lone cresset cast long shadows across the dungeon corridor.
Một đèn lồng đơn độc đổ bóng dài khắp hành lang ngục tối.