Nghĩa của từ creaky trong tiếng Việt
creaky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
creaky
US /ˈkriː.ki/
UK /ˈkriː.ki/
Tính từ
cọt kẹt
Something that is creaky creaks:
Ví dụ:
•
a creaky hinge/chair/bed