Nghĩa của từ creaky trong tiếng Việt
creaky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
creaky
US /ˈkriː.ki/
UK /ˈkriː.ki/
Tính từ
1.
kẽo kẹt, cót két
making a long, high sound when moved or when pressure is put on it
Ví dụ:
•
The old floorboards were very creaky.
Những tấm ván sàn cũ rất kẽo kẹt.
•
The door opened with a slow, creaky sound.
Cánh cửa mở ra với một tiếng kẽo kẹt chậm rãi.
2.
cũ kỹ, lỗi thời
old and not working well
Ví dụ:
•
The company's accounting system is a bit creaky.
Hệ thống kế toán của công ty hơi cũ kỹ.
•
My old car is getting a bit creaky, but it still runs.
Chiếc xe cũ của tôi đang trở nên hơi cũ kỹ, nhưng nó vẫn chạy được.