Nghĩa của từ craven trong tiếng Việt
craven trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
craven
US /ˈkreɪ.vən/
UK /ˈkreɪ.vən/
Tính từ
hèn nhát, nhát gan
contemptibly lacking in courage; cowardly
Ví dụ:
•
The craven knight fled the battlefield at the first sign of danger.
Hiệp sĩ hèn nhát đã bỏ chạy khỏi chiến trường ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm đầu tiên.
•
His craven behavior earned him the scorn of his comrades.
Hành vi hèn nhát của anh ta đã khiến anh ta bị đồng đội khinh miệt.
Danh từ
kẻ hèn nhát, người nhát gan
a cowardly person
Ví dụ:
•
He was branded a craven for abandoning his post.
Anh ta bị gán mác là một kẻ hèn nhát vì đã bỏ vị trí của mình.
•
Only a true craven would betray their friends.
Chỉ có một kẻ hèn nhát thực sự mới phản bội bạn bè của mình.