Nghĩa của từ cranny trong tiếng Việt

cranny trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cranny

US /ˈkræn.i/
UK /ˈkræn.i/

Danh từ

kẽ hở, vết nứt, ngóc ngách

a small, narrow opening or crack in a rock or wall

Ví dụ:
The tiny insect disappeared into a cranny in the old stone wall.
Con côn trùng nhỏ biến mất vào một kẽ hở trong bức tường đá cũ.
He searched every nook and cranny of the room for his lost keys.
Anh ấy đã tìm kiếm mọi ngóc ngách và kẽ hở trong phòng để tìm chìa khóa bị mất.
Từ liên quan: