Nghĩa của từ crabby trong tiếng Việt
crabby trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crabby
US /ˈkræb.i/
UK /ˈkræb.i/
Tính từ
cáu kỉnh, khó chịu, gắt gỏng
easily annoyed; bad-tempered
Ví dụ:
•
He's been really crabby all morning.
Anh ấy đã rất cáu kỉnh suốt buổi sáng.
•
Don't be so crabby, it's a beautiful day!
Đừng cáu kỉnh như vậy, hôm nay là một ngày đẹp trời!