Nghĩa của từ cowpea trong tiếng Việt
cowpea trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cowpea
US /ˈkaʊ.piː/
UK /ˈkaʊ.piː/
Danh từ
đậu đũa
a leguminous plant (Vigna unguiculata) widely grown in warm regions for its edible seeds (peas) and pods, and as a forage crop
Ví dụ:
•
Farmers often plant cowpea as a cover crop to improve soil fertility.
Nông dân thường trồng đậu đũa làm cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.
•
The dish was made with fresh cowpeas and spices.
Món ăn được làm từ đậu đũa tươi và gia vị.