Nghĩa của từ cowling trong tiếng Việt
cowling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cowling
US /ˈkaʊ.lɪŋ/
UK /ˈkaʊ.lɪŋ/
Danh từ
vỏ động cơ, vỏ bọc
a removable cover for an engine, especially on an aircraft or racing car
Ví dụ:
•
The mechanic removed the engine cowling to access the spark plugs.
Thợ máy tháo vỏ động cơ để tiếp cận bugi.
•
The aircraft's sleek cowling reduced drag significantly.
Vỏ bọc động cơ kiểu dáng đẹp của máy bay đã giảm đáng kể lực cản.
Từ liên quan: