Nghĩa của từ counteroffensive trong tiếng Việt
counteroffensive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
counteroffensive
US /ˌkaʊn.t̬ɚ.əˈfen.sɪv/
UK /ˌkaʊn.tər.əˈfen.sɪv/
Danh từ
phản công, cuộc phản công
a large-scale military offensive undertaken by an army that has been on the defensive, to counter the enemy's attack
Ví dụ:
•
The army launched a massive counteroffensive to reclaim lost territory.
Quân đội đã phát động một cuộc phản công lớn để giành lại lãnh thổ đã mất.
•
The enemy's advance was halted by a swift counteroffensive.
Cuộc tiến công của kẻ thù đã bị chặn lại bởi một cuộc phản công nhanh chóng.