Nghĩa của từ cosset trong tiếng Việt
cosset trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cosset
US /ˈkɑː.sɪt/
UK /ˈkɒs.ɪt/
Động từ
nuông chiều, cưng chiều
to give a lot of attention to someone, especially a child, and protect them too much
Ví dụ:
•
She cosseted her youngest child, never letting him do anything for himself.
Cô ấy nuông chiều đứa con út, không bao giờ để nó tự làm bất cứ điều gì.
•
The hotel aims to cosset its guests with luxurious amenities.
Khách sạn nhằm mục đích nuông chiều khách của mình bằng các tiện nghi sang trọng.
Danh từ
người được nuông chiều, vật cưng
a pampered person or animal
Ví dụ:
•
The spoiled child was a true cosset, always getting his way.
Đứa trẻ hư là một người được nuông chiều thực sự, luôn được chiều theo ý mình.
•
The old cat was a cosset, enjoying endless naps and gourmet food.
Con mèo già là một vật cưng được nuông chiều, tận hưởng những giấc ngủ trưa bất tận và thức ăn ngon.