Nghĩa của từ corrector trong tiếng Việt
corrector trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corrector
US /kəˈrɛktər/
UK /kəˈrɛktər/
Danh từ
người sửa lỗi, công cụ sửa lỗi
a person or thing that corrects something
Ví dụ:
•
The proofreader acted as a meticulous corrector of manuscripts.
Người đọc bản in đóng vai trò là người sửa lỗi tỉ mỉ của các bản thảo.
•
The new software includes an advanced grammar corrector.
Phần mềm mới bao gồm một công cụ sửa lỗi ngữ pháp tiên tiến.