Nghĩa của từ corncrake trong tiếng Việt

corncrake trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

corncrake

US /ˈkɔːrn.kreɪk/
UK /ˈkɔːn.kreɪk/
"corncrake" picture

Danh từ

chim corncrake

a migratory Eurasian and African rail (Crex crex) with a harsh, rasping call, typically found in tall grass and crops.

Ví dụ:
The distinctive call of the corncrake echoed across the fields at dusk.
Tiếng kêu đặc trưng của chim corncrake vang vọng khắp cánh đồng vào lúc hoàng hôn.
Conservation efforts are underway to protect the declining population of the corncrake.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể chim corncrake đang suy giảm.
Từ đồng nghĩa: