Nghĩa của từ corncob trong tiếng Việt
corncob trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corncob
US /ˈkɔːrn.kɑːb/
UK /ˈkɔːn.kɒb/
Danh từ
lõi ngô, cùi ngô
the woody central part of the ear of corn, to which the kernels are attached
Ví dụ:
•
After eating the corn, she discarded the corncob.
Sau khi ăn ngô, cô ấy vứt bỏ lõi ngô.
•
The farmer used dried corncobs as fuel for his stove.
Người nông dân dùng lõi ngô khô làm nhiên liệu cho bếp của mình.