Nghĩa của từ corazon trong tiếng Việt
corazon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corazon
US /kɔːrəˈzɒn/
UK /kɒrəˈzɒn/
Danh từ
trái tim
(Spanish) heart
Ví dụ:
•
She spoke from the corazon, expressing her deepest feelings.
Cô ấy nói từ trái tim, bày tỏ những cảm xúc sâu sắc nhất của mình.
•
Mi corazon is yours.
Trái tim tôi là của bạn.