Nghĩa của từ cooing trong tiếng Việt

cooing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cooing

Động từ

tiếng gù gù

Danh từ

tiếng gù gù

abbreviation for chief operating officer : the manager in an organization who is responsible for how the whole organization is run:

Ví dụ:
Most recently, he was COO of IFS Engineering.
Từ liên quan: