Nghĩa của từ conveyance trong tiếng Việt
conveyance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conveyance
US /kənˈveɪ.əns/
UK /kənˈveɪ.əns/
Danh từ
sự vận chuyển
the process of moving something or someone from one place to another:
Ví dụ:
•
the conveyance of water