Nghĩa của từ convening trong tiếng Việt

convening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

convening

US /kənˈviːnɪŋ/
UK /kənˈviːnɪŋ/

Danh từ

triệu tập, tổ chức

the act of calling people together for a meeting or assembly

Ví dụ:
The convening of the committee was delayed due to unforeseen circumstances.
Việc triệu tập ủy ban đã bị trì hoãn do những trường hợp bất khả kháng.
The president announced the convening of a special session of parliament.
Tổng thống đã công bố việc triệu tập một phiên họp đặc biệt của quốc hội.

Động từ

triệu tập, tổ chức

present participle of convene (to call people together for a meeting or assembly)

Ví dụ:
The committee is currently convening to discuss the new policy.
Ủy ban hiện đang họp để thảo luận về chính sách mới.
They are convening a conference next month to address climate change.
Họ đang tổ chức một hội nghị vào tháng tới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Từ liên quan: