Nghĩa của từ contrition trong tiếng Việt

contrition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contrition

US /kɑːnˈtrɪʃ.ən/
UK /kənˈtrɪʃ.ən/

Danh từ

ăn năn, hối lỗi

the state of feeling remorseful and penitent

Ví dụ:
His face showed genuine contrition for his actions.
Khuôn mặt anh ta thể hiện sự ăn năn chân thành về hành động của mình.
The criminal expressed deep contrition during his sentencing.
Tên tội phạm bày tỏ sự ăn năn sâu sắc trong phiên tuyên án.
Từ liên quan: