Nghĩa của từ contexts trong tiếng Việt
contexts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contexts
US /ˈkɑn.teksts/
UK /ˈkɒn.teksts/
Danh từ số nhiều
bối cảnh, ngữ cảnh
the circumstances that form the setting for an event, statement, or idea, and in terms of which it can be fully understood and assessed
Ví dụ:
•
It's important to understand the historical contexts of the document.
Điều quan trọng là phải hiểu các bối cảnh lịch sử của tài liệu.
•
Words can have different meanings in different contexts.
Các từ có thể có ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ liên quan: