Nghĩa của từ consummated trong tiếng Việt
consummated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consummated
US /ˈkɑːnsəmeɪtɪd/
UK /ˈkɒnsəmeɪtɪd/
Tính từ
hoàn thành, được thực hiện
(of a marriage or relationship) made complete by sexual intercourse
Ví dụ:
•
The marriage was never consummated.
Cuộc hôn nhân chưa bao giờ được hoàn thành.
•
They waited until after the wedding to be consummated.
Họ đợi đến sau đám cưới để được hoàn thành.
Từ liên quan: