Nghĩa của từ constraints trong tiếng Việt

constraints trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

constraints

US /kənˈstreɪnts/
UK /kənˈstreɪnts/

Danh từ số nhiều

hạn chế, ràng buộc

limitations or restrictions

Ví dụ:
Budgetary constraints forced them to scale back the project.
Những hạn chế về ngân sách đã buộc họ phải thu hẹp dự án.
We operate under strict legal constraints.
Chúng tôi hoạt động dưới những ràng buộc pháp lý nghiêm ngặt.
Từ liên quan: