Nghĩa của từ constable trong tiếng Việt
constable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
constable
US /ˈkɑːn.stə.bəl/
UK /ˈkʌn.stə.bəl/
Danh từ
cảnh sát, công an
a police officer of the lowest rank
Ví dụ:
•
The constable directed traffic at the busy intersection.
Cảnh sát điều tiết giao thông tại ngã tư đông đúc.
•
A young constable was assigned to patrol the neighborhood.
Một cảnh sát trẻ được giao nhiệm vụ tuần tra khu phố.