Nghĩa của từ const trong tiếng Việt
const trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
const
US /kənst/
UK /kɒnst/
Từ viết tắt
1.
hằng số
constant
Ví dụ:
•
In programming, a const variable cannot be reassigned.
Trong lập trình, một biến const không thể được gán lại.
•
The speed of light is a universal const.
Tốc độ ánh sáng là một hằng số vũ trụ.
2.
hiến pháp
constitution
Ví dụ:
•
The country's const guarantees freedom of speech.
Hiến pháp của quốc gia đảm bảo quyền tự do ngôn luận.
•
They are studying the history of the U.S. Const.
Họ đang nghiên cứu lịch sử Hiến pháp Hoa Kỳ.