Nghĩa của từ consommé trong tiếng Việt
consommé trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consommé
US /kɒnsəˈmeɪ/
UK /kɒnsəˈmeɪ/
Danh từ
súp consommé
a clear soup made from richly flavored stock or bouillon that has been clarified, typically by adding a mixture of ground meat, egg whites, and mirepoix (a combination of chopped carrots, celery, and onions) during the simmering process
Ví dụ:
•
The chef prepared a delicate beef consommé as an appetizer.
Đầu bếp đã chuẩn bị món súp consommé thịt bò tinh tế làm món khai vị.
•
The clear, golden consommé was served hot.
Món súp consommé trong vắt, màu vàng óng được phục vụ nóng hổi.