Nghĩa của từ consolation trong tiếng Việt

consolation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

consolation

US /ˌkɑːn.səˈleɪ.ʃən/
UK /ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/

Danh từ

1.

niềm an ủi, sự an ủi

the comfort received by a person after a loss or disappointment

Ví dụ:
She found consolation in the kind words of her friends.
Cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong những lời nói tử tế của bạn bè.
The only consolation was that no one was seriously hurt.
Niềm an ủi duy nhất là không ai bị thương nặng.
2.

niềm an ủi, sự an ủi

a person or thing that provides comfort

Ví dụ:
His dog was a great consolation to him after his wife died.
Con chó của anh ấy là một niềm an ủi lớn đối với anh ấy sau khi vợ anh ấy qua đời.
For many, music is a source of consolation.
Đối với nhiều người, âm nhạc là một nguồn an ủi.
Từ liên quan: